maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
giày
— meaning in Mandarin Chinese:
鞋子
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
鞋子
đi du lịch
旅游
giày
điều kiện
nguyên nhân
không sao
没关系
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
giày
Giày là vật dụng được dùng để bảo vệ và che chắn chân, thường được làm bằng da, vải hoặc các chất liệu khác.
鞋子是用来保护和遮挡脚的物品,通常由皮革、布料或其他材料制成。
▶
Tôi đã mua một đôi giày mới để đi làm.
我买了一双新鞋子去上班。
▶
Giày thể thao rất thoải mái khi vận động.
运动鞋在运动时非常舒适。
▶
Cô ấy luôn chọn giày cao gót khi đi dự tiệc.
她总是选择高跟鞋去参加派对。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary