Definition
▶
bữa ăn
Bữa ăn là thời gian mà con người tiêu thụ thức ăn, thường là trong một bối cảnh xã hội.
餐是人们消费食物的时间,通常是在一个社交环境中。
▶
Hôm nay gia đình tôi sẽ có một bữa ăn ngon ở nhà hàng.
今天我的家人会在餐厅享用一顿美餐。
▶
Bữa ăn sáng rất quan trọng để bắt đầu một ngày mới.
早餐对于开始新的一天非常重要。
▶
Chúng tôi thường tổ chức bữa ăn thân mật vào cuối tuần.
我们通常在周末举办亲密的餐会。