maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
chân
— meaning in Mandarin Chinese:
脚
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
脚
chân
sống
活的
Đen
黑
quần
裤子
điều chỉnh
调整
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
chân
Chân là bộ phận dưới cùng của cơ thể, dùng để đi lại và đứng.
脚是身体的下部,用于行走和站立。
▶
Tôi bị đau ở chân sau khi chạy bộ.
我跑步后脚痛。
▶
Hãy rửa chân trước khi vào nhà.
请在进屋前洗脚。
▶
Con mèo đang ngủ trên chân của tôi.
猫正睡在我的脚上。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary