maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
chân
— meaning in Mandarin Chinese:
脚
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
脚
khỏe
健康 (jiànkāng)
chân
đặt phòng
预订房间
lịch sử
历史
bí quyết
秘诀
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
chân
Chân là bộ phận dưới cùng của cơ thể, dùng để đi lại và đứng.
脚是身体的下部,用于行走和站立。
▶
Tôi bị đau ở chân sau khi chạy bộ.
我跑步后脚痛。
▶
Hãy rửa chân trước khi vào nhà.
请在进屋前洗脚。
▶
Con mèo đang ngủ trên chân của tôi.
猫正睡在我的脚上。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
中性
常见
Usage
在越南,'chân'这个词常用于日常对话中,比如在与朋友讨论运动或健康时。人们也会在医院或健康检查中提到'chân',如询问脚部的健康状况。
Synonyms & nuances
'chân'与'bàn chân'(脚掌)有所不同。'chân'指的是整个脚,而'bàn chân'则专指脚底。当谈论脚的整体健康时,应使用'chân',而在描述脚掌时则使用'bàn chân'。
Culture
'chân'的字面意思是脚,但在越南文化中,脚通常被认为是身体的基础。历史上,越南人相信脚是能量的通道,并常常在传统医学中关注脚的健康。
FAQ
Q.
越南语中的'chân'是什么意思?
'chân'在越南语中意为'脚',它是指人的脚部。这个词在医疗和运动相关的对话中使用频繁。
Q.
如何用'chân'造句?
你可以说:'Tôi bị đau chân',意思是'我脚痛'。这是一个简单的日常表达。
Q.
'chân'的复数形式是怎样的?
'chân'的复数形式是'chân',越南语中复数常通过上下文来表达,而不是通过词形变化。
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary