Definition
▶
thời tiết
Thời tiết là trạng thái của không khí tại một thời điểm và một địa điểm cụ thể, bao gồm các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, gió và mưa.
天气是特定时间和地点空气的状态,包括温度、湿度、风和降水等因素。
▶
Hôm nay thời tiết rất đẹp, trời trong xanh và không có mây.
今天的天气很好,天空晴朗,没有云。
▶
Thời tiết mùa hè ở Việt Nam thường rất nóng và ẩm ướt.
越南的夏季天气通常很热且潮湿。
▶
Tôi thích đi dạo khi thời tiết mát mẻ vào buổi sáng.
我喜欢在早晨天气凉爽时散步。