Definition
▶
mua sắm
Mua sắm là hoạt động mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ để phục vụ nhu cầu cá nhân hoặc gia đình.
购物是为了满足个人或家庭需求而购买商品或服务的活动。
▶
Hôm nay tôi sẽ đi mua sắm quần áo mới.
今天我会去购物,买新衣服。
▶
Chúng ta cần dành thời gian để mua sắm thực phẩm cho bữa tiệc.
我们需要花时间去购物,为派对买食材。
▶
Mua sắm trực tuyến đang trở nên phổ biến hơn bao giờ hết.
在线购物变得比以往任何时候都更受欢迎。