Definition
▶
cảnh đẹp
Cảnh đẹp là những cảnh vật tự nhiên hoặc nhân tạo thu hút sự chú ý và tạo cảm giác thích thú cho người xem.
美景是指吸引注意并给观众带来愉悦感的自然或人造景观。
▶
Cảnh đẹp ở Đà Lạt thu hút rất nhiều du khách.
大叻的美景吸引了很多游客。
▶
Mỗi buổi chiều, tôi thường ra ngoài ngắm cảnh đẹp của hoàng hôn.
每到傍晚,我常常出去欣赏美丽的日落。
▶
Hồ Gươm là một trong những cảnh đẹp nổi tiếng của Hà Nội.
还剑湖是河内著名的美景之一。