Definition
▶
người dân
Người dân là những cá nhân sống trong một cộng đồng hoặc quốc gia, thường chỉ những người bình thường không thuộc về chính quyền hay các tổ chức có quyền lực.
人民是生活在一个社区或国家的个人,通常指普通人,不属于政府或有权组织。
▶
Người dân ở đây rất thân thiện và hiếu khách.
这里的人民非常友好和热情。
▶
Chính phủ cần lắng nghe ý kiến của người dân.
政府需要倾听人民的意见。
▶
Người dân đã tham gia biểu tình để đòi quyền lợi.
人民参与了抗议以争取权利。