maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
hành lý
— meaning in Mandarin Chinese:
行李
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
行李
hành lý
thoải mái
舒适
thực hành
实践
thú vị
有趣
tiến bộ
进步
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
hành lý
Hành lý là đồ đạc mà hành khách mang theo khi đi du lịch.
行李是旅客在旅行时携带的物品。
▶
Tôi đã quên hành lý ở sân bay.
我在机场忘记了行李。
▶
Hành lý của cô ấy rất nặng.
她的行李很重。
▶
Chúng ta cần kiểm tra hành lý trước khi lên máy bay.
我们需要在登机前检查行李。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary