Definition
▶
cảm giác
Cảm giác là trạng thái tâm lý hoặc thể chất mà con người trải qua khi tiếp xúc với một kích thích nào đó.
感觉是人们在接触到某种刺激时所经历的心理或身体状态。
▶
Tôi có cảm giác vui vẻ khi gặp lại bạn bè cũ.
我见到老朋友时感到快乐。
▶
Cảm giác sợ hãi khiến tôi không dám bước vào căn phòng tối.
恐惧的感觉让我不敢走进黑暗的房间。
▶
Cô ấy nói rằng cảm giác hạnh phúc của mình đến từ những điều nhỏ bé trong cuộc sống.
她说她的幸福感来自生活中的小事。