Definition
▶
cộng đồng
Cộng đồng là một tập hợp các cá nhân hoặc nhóm người có cùng sở thích, mục tiêu hoặc đặc điểm chung, sống và tương tác trong một khu vực nhất định.
社区是指一群具有共同兴趣、目标或特征的个人或团体,他们在特定区域内生活和互动。
▶
Cộng đồng này tổ chức nhiều hoạt động văn hóa và thể thao.
这个社区举办了许多文化和体育活动。
▶
Mọi người trong cộng đồng đều hỗ trợ lẫn nhau trong cuộc sống hàng ngày.
社区中的每个人在日常生活中相互支持。
▶
Cộng đồng địa phương đã quyên góp tiền cho trẻ em nghèo.
当地社区为贫困儿童筹集了资金。