Definition
▶
người hướng dẫn
Người hướng dẫn là người có trách nhiệm chỉ dẫn, hướng dẫn và giảng dạy cho người khác trong một lĩnh vực cụ thể.
指导者是负责在特定领域为他人提供指导和教学的人。
▶
Người hướng dẫn đã giúp tôi hiểu rõ hơn về môn học này.
指导者帮助我更好地理解这门课程。
▶
Trong khóa học, người hướng dẫn sẽ cung cấp tài liệu và hướng dẫn thực hành.
在课程中,指导者将提供材料和实践指导。
▶
Tôi rất cảm ơn người hướng dẫn đã dành thời gian để luyện tập cùng tôi.
我非常感谢指导者花时间和我一起练习。