Definition
▶
bên cạnh
Bên cạnh là một cụm từ chỉ vị trí, có nghĩa là ở gần hoặc sát với một vật thể khác.
旁边是一个短语,表示位置,意思是靠近或旁靠着另一个物体。
▶
Cô ấy ngồi bên cạnh tôi trong lớp học.
她在课堂上坐在我旁边。
▶
Cái bàn bên cạnh cửa sổ rất đẹp.
窗边的桌子很漂亮。
▶
Chúng ta có thể đi dạo bên cạnh bờ biển.
我们可以在海滩旁边散步。