Definition
▶
làm ơn
Câu nói dùng để thể hiện sự nhã nhặn khi yêu cầu ai đó làm điều gì.
表示在请求某人做某事时的礼貌用语。
▶
Làm ơn hãy giúp tôi với bài tập này.
请帮我完成这个作业。
▶
Xin làm ơn đừng ồn ào quá.
请不要太吵。
▶
Làm ơn cho tôi biết giờ khởi hành của chuyến bay.
请告诉我航班的出发时间。