Definition
▶
cũ
Cũ là từ chỉ những vật dụng, đồ vật hoặc một cái gì đó đã tồn tại lâu, không mới mẻ.
旧是指那些存在很久的物品、东西或事物,不再是新的。
▶
Chiếc xe này rất cũ và cần phải sửa chữa.
这辆车很旧,需要修理。
▶
Tôi tìm thấy một cuốn sách cũ trong thư viện.
我在图书馆找到了一本旧书。
▶
Căn nhà cũ này đã được xây dựng từ những năm 1970.
这座旧房子建于1970年代。