maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
đúng
— meaning in Mandarin Chinese:
对
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
对
trẻ
年轻 (niánqīng)
đúng
tiếp theo
下一个
chân thành
bình thường
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
đúng
Đúng là một từ được sử dụng để chỉ điều gì đó chính xác hoặc đúng đắn.
正确是一个用来指代某事准确或正确的词。
▶
Câu trả lời của bạn là đúng.
你的回答是正确的。
▶
Đó là một quyết định đúng.
那是一个正确的决定。
▶
Bạn làm bài kiểm tra này đúng không?
你这次考试做得正确吗?
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary