Definition
▶
càng ngày càng
Càng ngày càng là cụm từ dùng để diễn tả sự gia tăng dần dần của một điều gì đó theo thời gian.
越来越是一个短语,用于描述某事随时间的逐渐增加。
▶
Mỗi ngày, tôi càng ngày càng cảm thấy hạnh phúc hơn.
每天,我越来越感到快乐。
▶
Giá cả hàng hóa càng ngày càng tăng cao.
商品价格越来越高。
▶
Kỹ năng của cô ấy càng ngày càng phát triển.
她的技能越来越发展。