Definition
▶
điều
Đối tượng, sự việc, hay vấn đề mà ta có thể đề cập hoặc thảo luận.
可以提及或讨论的对象、事情或问题。
▶
Tôi có một điều quan trọng cần nói với bạn.
我有一个重要的事情要告诉你。
▶
Điều này thật sự rất khó để giải quyết.
这个事情真的很难解决。
▶
Chúng ta cần thảo luận về điều này trong cuộc họp.
我们需要在会议上讨论这个事情。