Definition
▶
khó
Khó là một tính từ miêu tả điều gì đó không dễ dàng để đạt được hoặc thực hiện.
困难是一个形容词,用来描述某事不容易实现或完成。
▶
Bài toán này thật khó, tôi không thể giải được.
这个数学题真的很困难,我解不出来。
▶
Học tiếng Anh có thể rất khó đối với nhiều người.
学习英语对很多人来说可能很困难。
▶
Nhiệm vụ này quá khó so với khả năng của tôi.
这个任务对我的能力来说太困难了。