Definition
▶
biển
Biển là một vùng nước mặn lớn, bao la, thường được biết đến như nơi chứa đựng các sinh vật biển và là nơi con người có thể tham gia các hoạt động giải trí.
海洋是一个广阔的咸水区域,通常被认为是海洋生物的栖息地,也是人们可以参与休闲活动的地方。
▶
Mùa hè này, gia đình tôi sẽ đi du lịch ra biển.
这个夏天,我的家人将去海边度假。
▶
Biển xanh biếc mang lại cảm giác thư giãn cho du khách.
碧蓝的海洋给游客带来了放松的感觉。
▶
Chúng tôi đã có một buổi tiệc nướng bên biển vào cuối tuần qua.
上个周末我们在海边举行了一场烧烤派对。