Definition
▶
vượt qua
Vượt qua có nghĩa là vượt lên trên những khó khăn, thử thách để đạt được điều gì đó.
克服是指克服困难和挑战以获得某些东西。
▶
Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ hãi để nói trước đám đông.
她克服了对在人群前演讲的恐惧。
▶
Chúng ta cần vượt qua những rào cản để thành công.
我们需要克服障碍以获得成功。
▶
Họ đã vượt qua được những khó khăn trong cuộc sống.
他们克服了生活中的困难。