Definition
▶
nhân quả
Nhân quả là nguyên lý chỉ ra rằng mọi hành động đều có hậu quả tương ứng, thể hiện mối liên hệ giữa nguyên nhân và kết quả.
因果是指每个行为都有相应的后果,表明原因和结果之间的关系。
▶
Khi bạn làm việc chăm chỉ, nhân quả sẽ mang lại thành công cho bạn.
当你努力工作时,因果会带来成功给你。
▶
Nhân quả trong cuộc sống dạy chúng ta rằng hành động tốt sẽ mang lại điều tốt đẹp.
生活中的因果告诉我们,好的行为会带来美好的结果。
▶
Giáo lý về nhân quả là một phần quan trọng trong triết lý phương Đông.
因果的教义是东方哲学中一个重要的部分。