Definition
▶
trả lời
Trả lời là hành động cung cấp thông tin hoặc phản hồi đối với một câu hỏi hoặc yêu cầu.
回答是提供信息或回应问题或请求的行为。
▶
Cô ấy đã trả lời email của tôi ngay lập tức.
她立刻回复了我的电子邮件。
▶
Xin anh hãy trả lời câu hỏi này.
请您回答这个问题。
▶
Họ không biết cách trả lời phỏng vấn.
他们不知道如何回答面试。