Definition
▶
mang lại
Mang lại có nghĩa là đem đến hoặc cung cấp điều gì đó cho ai đó.
带来意味着为某人提供或给予某些东西。
▶
Công việc mới này mang lại cho tôi nhiều cơ hội phát triển.
这份新工作为我带来了许多发展机会。
▶
Chuyến đi này mang lại cho chúng tôi những trải nghiệm tuyệt vời.
这次旅行给我们带来了美好的体验。
▶
Sự kiện này mang lại niềm vui cho cả cộng đồng.
这个活动给整个社区带来了快乐。