Definition
▶
mô tả
Mô tả là hành động đưa ra những thông tin chi tiết về một sự vật, sự việc, hoặc một người nào đó để người khác có thể hình dung rõ hơn.
描述是指提供有关某个事物、事件或某个人的详细信息,以便他人能够更清楚地想象。
▶
Cô ấy đã mô tả bức tranh một cách sinh động.
她生动地描述了这幅画。
▶
Trong bài tập hôm nay, chúng ta sẽ mô tả các đặc điểm của loài động vật này.
在今天的作业中,我们将描述这种动物的特征。
▶
Người hướng dẫn đã mô tả quá trình làm bánh rất chi tiết.
讲解员详细描述了制作蛋糕的过程。