Definition
▶
sự khác biệt
Sự khác biệt là trạng thái hoặc điều kiện mà hai hoặc nhiều đối tượng, khái niệm hoặc tình huống không giống nhau.
差异是两个或多个对象、概念或情况不相同的状态或条件。
▶
Sự khác biệt giữa hai sản phẩm này rất rõ ràng.
这两种产品之间的差异非常明显。
▶
Chúng ta cần nhận ra sự khác biệt giữa truyền thống và hiện đại.
我们需要认识到传统与现代之间的差异。
▶
Sự khác biệt trong cách làm việc của các nhân viên tạo nên sự đa dạng trong công ty.
员工的工作方式的差异为公司带来了多样性。