Definition
▶
tình huống
Tình huống là một trạng thái, hoàn cảnh hoặc điều kiện cụ thể xảy ra trong một thời điểm nào đó.
情境是某一时刻发生的特定状态、环境或条件。
▶
Trong tình huống khẩn cấp, mọi người cần giữ bình tĩnh.
在紧急情况下,人们需要保持冷静。
▶
Tôi không biết phải làm gì trong tình huống này.
我不知道在这种情况下该怎么办。
▶
Chúng ta cần thảo luận về tình huống hiện tại của dự án.
我们需要讨论项目当前的情况。