Definition
▶
lập luận
Lập luận là một quá trình suy nghĩ có hệ thống nhằm đưa ra lý do và chứng minh cho một quan điểm hoặc ý kiến nào đó.
论证是一个系统思维的过程,旨在提出理由并证明某一观点或意见。
▶
Trong cuộc tranh luận, anh ấy đã đưa ra nhiều lập luận vững chắc để bảo vệ quan điểm của mình.
在辩论中,他提出了许多有力的论证来捍卫自己的观点。
▶
Các lập luận trong bài viết của cô ấy rất thuyết phục và logic.
她文章中的论证非常有说服力和逻辑性。
▶
Lập luận của họ đã bị phản bác bởi những chứng cứ rõ ràng.
他们的论证被明确的证据驳斥。