maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
nghệ thuật
— meaning in Mandarin Chinese:
艺术
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
艺术
sạch sẽ
干净
Bốn
四
nghệ thuật
đối thoại
对话
món ăn
盘子
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
nghệ thuật
Nghệ thuật là lĩnh vực sáng tạo, nơi con người thể hiện cảm xúc, ý tưởng và tư duy qua các hình thức như hội họa, điêu khắc, âm nhạc, và múa.
艺术是一个创造性领域,人们通过绘画、雕塑、音乐和舞蹈等形式表达情感、思想和思维。
▶
Bức tranh này là một tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng.
这幅画是一件著名的艺术作品。
▶
Nghệ thuật biểu diễn cần sự sáng tạo và tài năng.
表演艺术需要创造力和才能。
▶
Triển lãm nghệ thuật thu hút nhiều người tham gia.
艺术展吸引了许多人参加。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary