Definition
▶
mát
Mát là trạng thái của không khí hoặc nước có nhiệt độ thấp, thường mang lại cảm giác dễ chịu.
凉是空气或水的温度较低的状态,通常带来舒适的感觉。
▶
Hôm nay trời rất mát, tôi thích ra ngoài dạo chơi.
今天天气很凉,我喜欢出去散步。
▶
Nước trong hồ này thật mát, tôi muốn bơi.
这个湖里的水真凉,我想游泳。
▶
Gió mùa hè mang lại không khí mát mẻ cho thành phố.
夏季的风给城市带来了凉爽的空气。