maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
tình yêu
— meaning in Mandarin Chinese:
爱
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
爱
thành công
成功
nhanh
快 (kuài)
mấy giờ
什么时候
điều kỳ diệu
想知道
tình yêu
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
tình yêu
Tình yêu là cảm xúc sâu sắc và mãnh liệt giữa hai người, thể hiện sự quan tâm, chăm sóc và gắn bó với nhau.
爱是两个人之间深刻和强烈的情感,表现出对彼此的关心、照顾和依恋。
▶
Tình yêu giữa họ thật đẹp và chân thành.
他们之间的爱真的很美丽和真诚。
▶
Tình yêu có thể vượt qua mọi khó khăn.
爱可以克服一切困难。
▶
Mỗi người đều cần tình yêu trong cuộc sống.
每个人都需要生活中的爱。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
中性
常见
Usage
在越南语中,“tình yêu”常用于表达人与人之间的深厚感情。比如,在情人之间互诉爱意时,或在亲友之间分享感情时,使用这个词都能传达出浓烈的情感。
Synonyms & nuances
与“yêu”相比,“tình yêu”更强调情感的深度和浪漫性质,而“yêu”则可以表示对任何事物的喜爱。比如,你可以说“yêu ăn”表示喜欢吃,但说“tình yêu”就只能用于浪漫关系。
Culture
“tình yêu”这个词在越南文化中占有重要地位,通常与节日和浪漫情节紧密相连。越南的情人节(Valentine's Day)活动中,情侣们常用这个词来表达彼此的情感,体现了爱在越南社会中的价值和重要性。
FAQ
Q.
什么是“tình yêu”的意思?
“tình yêu”在中文中是“爱”的意思,指的是人们之间深厚的情感。
Q.
如何在句子中使用“tình yêu”?
你可以说:“Tình yêu giữa chúng ta thật đẹp.”,意为“我们之间的爱是如此美丽。”
Q.
在正式场合可以使用“tình yêu”吗?
在正式场合中使用“tình yêu”是合适的,尤其是在讨论爱情的主题时。这能传达出你对这个话题的尊重。
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary