Definition
▶
phiên bản
Phiên bản là một hình thức hay bản sao của một sản phẩm, thường là phần mềm hoặc tài liệu, được phát hành để cải thiện hoặc cập nhật.
版本是某个产品的一个形式或副本,通常是软件或文档,发布以改善或更新。
▶
Phiên bản mới của phần mềm đã sửa nhiều lỗi.
新版本的软件修复了许多错误。
▶
Chúng tôi đã phát hành phiên bản cập nhật của tài liệu hướng dẫn.
我们发布了更新版本的指南。
▶
Mỗi phiên bản của trò chơi đều có những tính năng mới.
每个版本的游戏都有新功能。