Definition
▶
lý thuyết
Lý thuyết là hệ thống các khái niệm, nguyên lý và quy luật được xây dựng để giải thích và dự đoán các hiện tượng trong một lĩnh vực cụ thể.
理论是为了解释和预测特定领域中现象而建立的一整套概念、原理和规律。
▶
Trong khoa học, lý thuyết tương đối của Einstein đã thay đổi cách chúng ta hiểu về vũ trụ.
在科学中,爱因斯坦的相对论理论改变了我们对宇宙的理解。
▶
Giáo viên yêu cầu sinh viên nghiên cứu các lý thuyết kinh tế để chuẩn bị cho kỳ thi.
老师要求学生研究经济理论以准备考试。
▶
Lý thuyết tiến hóa giúp giải thích sự phát triển của các loài sinh vật qua thời gian.
进化理论有助于解释生物物种随时间的发展。