Definition
▶
khát vọng
Khát vọng là những ước muốn, hoài bão mạnh mẽ mà con người theo đuổi để đạt được mục tiêu trong cuộc sống.
渴望是人们追求的强烈愿望和抱负,以实现生活中的目标。
▶
Mỗi người đều có khát vọng riêng để vươn tới thành công.
每个人都有自己的渴望去追求成功。
▶
Khát vọng học hỏi của cô ấy rất lớn, nên cô luôn dành thời gian cho việc đọc sách.
她的学习渴望很强烈,所以她总是花时间读书。
▶
Khát vọng xây dựng một xã hội công bằng đã thúc đẩy nhiều phong trào xã hội.
建立一个公平社会的渴望推动了许多社会运动。