maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
nhân văn
— meaning in Mandarin Chinese:
人文科学
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
人文科学
cứ tự nhiên
随便
nhân văn
bền vững
trong tâm trí
xe buýt
公交车
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
nhân văn
Nhân văn là lĩnh vực nghiên cứu những khía cạnh văn hóa, xã hội và tâm lý của con người, bao gồm nghệ thuật, triết học, ngôn ngữ và lịch sử.
人文是研究人类的文化、社会和心理方面的领域,包括艺术、哲学、语言和历史。
▶
Nghiên cứu nhân văn giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất con người.
人文学科的研究帮助我们更好地理解人性。
▶
Sinh viên ngành nhân văn thường tham gia vào các hoạt động nghệ thuật và xã hội.
人文学科的学生通常参与艺术和社会活动。
▶
Chương trình học về nhân văn rất phong phú và đa dạng.
人文学科的课程内容丰富多样。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary