Definition
▶
tiến bộ
Tiến bộ là sự phát triển, cải thiện về mặt kỹ năng, kiến thức hoặc tình hình trong một lĩnh vực nào đó.
进步是某一领域技能、知识或情况的发展和改善。
▶
Học sinh đã có tiến bộ rõ rệt trong việc học toán.
学生在数学学习上有明显的进步。
▶
Công ty đã đạt được nhiều tiến bộ trong công nghệ sản xuất.
公司在生产技术上取得了许多进步。
▶
Chúng ta cần theo dõi tiến bộ của dự án này hàng tuần.
我们需要每周跟踪这个项目的进展。