Definition
▶
cố gắng
Cố gắng là nỗ lực hoặc làm việc chăm chỉ để đạt được một điều gì đó.
努力或勤奋工作以实现某事。
▶
Tôi sẽ cố gắng học tiếng Anh mỗi ngày.
我会每天努力学习英语。
▶
Cô ấy cố gắng hoàn thành bài tập trước hạn.
她努力在截止日期之前完成作业。
▶
Chúng ta cần cố gắng hơn nữa để đạt được mục tiêu.
我们需要更加努力才能实现目标。