Definition
▶
thực tế
Thực tế là trạng thái hay điều kiện mà không bị ảnh hưởng bởi ý muốn hay tưởng tượng, phản ánh sự thật khách quan.
现实是指不受意愿或想象影响的状态或条件,反映客观事实。
▶
Cuộc sống thực tế đôi khi khác xa với những gì chúng ta mong đợi.
现实生活有时与我们期待的截然不同。
▶
Chúng ta cần phải đối mặt với thực tế rằng không phải mọi người đều đồng ý với quan điểm của chúng ta.
我们需要面对一个现实,即并不是所有人都同意我们的观点。
▶
Thực tế cho thấy rằng việc tiết kiệm sẽ giúp chúng ta có một tương lai ổn định hơn.
现实证明,储蓄将帮助我们拥有一个更稳定的未来。