maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
sự phát triển
— meaning in Mandarin Chinese:
发展
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
发展
Trắng
白色的
nguyên tắc
原则
thật sự
真的
sự phát triển
đâu
在哪里
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
sự phát triển
Sự phát triển là quá trình tiến bộ, cải tiến và mở rộng của một cái gì đó, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế, xã hội hoặc công nghệ.
发展是指某事物在经济、社会或技术领域的进步、改善和扩展的过程。
▶
Sự phát triển của công nghệ thông tin đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
信息技术的发展改变了我们沟通的方式。
▶
Chính phủ đã đầu tư vào sự phát triển hạ tầng để thúc đẩy kinh tế.
政府投资于基础设施的发展以促进经济。
▶
Sự phát triển bền vững là mục tiêu quan trọng của mọi quốc gia.
可持续发展的目标是每个国家的重要目标。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary