maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
sự phát triển
— meaning in Mandarin Chinese:
发展
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
发展
Trắng
白色的
chân trời
地平线
kiến thức
知识
sự phát triển
đẹp
漂亮的
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
sự phát triển
Sự phát triển là quá trình tiến bộ, cải tiến và mở rộng của một cái gì đó, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế, xã hội hoặc công nghệ.
发展是指某事物在经济、社会或技术领域的进步、改善和扩展的过程。
▶
Sự phát triển của công nghệ thông tin đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
信息技术的发展改变了我们沟通的方式。
▶
Chính phủ đã đầu tư vào sự phát triển hạ tầng để thúc đẩy kinh tế.
政府投资于基础设施的发展以促进经济。
▶
Sự phát triển bền vững là mục tiêu quan trọng của mọi quốc gia.
可持续发展的目标是每个国家的重要目标。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
正式
常见
Usage
在商业会议或社会发展研讨会上,越南语的“sự phát triển”常被用来讨论经济、科技或社会的进步。例如,当谈到越南近年来的经济增长时,专家们会使用这个词来强调发展的重要性。
Synonyms & nuances
与“tiến bộ”(进步)相比,“sự phát triển”更侧重于整体的增长和变化,而“tiến bộ”则强调在某个特定领域的提升。当谈及国家或社会的总体进展时,使用“sự phát triển”会更合适。
Culture
“sự phát triển”一词的词根可以追溯到越南历史上的经济转型时期,尤其是1986年实施的革新开放政策,为国家的现代化奠定了基础。这个词不仅反映了经济的变化,也体现了越南人民对未来的期望和对进步的渴望。
FAQ
Q.
越南语中的“sự phát triển”是什么意思?
“sự phát triển”在越南语中意味着发展,通常用于描述经济、社会或科技的进步。它是一个广泛使用的词汇,涉及许多领域的变化与提升。
Q.
如何在句子中正确使用“sự phát triển”?
您可以说:越南的经济在过去十年间经历了巨大的“sự phát triển”。这样的用法展示了该词在描述经济变化时的适用性。
Q.
这个词可以与哪些其他词互换?
虽然“sự phát triển”可以与“tiến bộ”互换使用,但两者的语境不同。“sự phát triển”更广泛,而“tiến bộ”通常用在特定领域的进步中。
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary