Definition
▶
đảm bảo
Đảm bảo có nghĩa là chắc chắn rằng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc được thực hiện.
确保意味着确保某件事会发生或被执行。
▶
Chúng tôi sẽ đảm bảo rằng mọi thứ đều sẵn sàng trước khi sự kiện bắt đầu.
我们会确保在活动开始之前一切都准备好。
▶
Công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm của họ.
公司确保他们的产品质量。
▶
Để đảm bảo an toàn, hãy luôn đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.
为了确保安全,骑摩托车时请始终戴上安全头盔。