Definition
▶
mệt mỏi
Mệt mỏi là trạng thái cảm thấy kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần, thường do làm việc quá sức hoặc thiếu nghỉ ngơi.
疲惫是指身体或精神上的疲倦状态,通常由于过度工作或缺乏休息。
▶
Sau một ngày làm việc dài, tôi cảm thấy rất mệt mỏi.
经过一天的长时间工作,我感到非常疲惫。
▶
Cô ấy mệt mỏi sau khi chăm sóc ba đứa trẻ cả ngày.
她照顾了三个孩子一整天后感到疲惫。
▶
Anh ấy đã đi bộ quá lâu và giờ đây cảm thấy mệt mỏi.
他走了太久,现在感到疲惫。