Definition
▶
vô định
Vô định là trạng thái không có sự xác định rõ ràng hoặc không có giới hạn cụ thể.
无定是指没有明确的确定性或没有具体的限制。
▶
Cuộc sống của tôi gần đây trở nên vô định do nhiều biến cố xảy ra.
最近我的生活变得无定,因为发生了很多变故。
▶
Mọi quyết định của công ty đều trở nên vô định trong thời gian khủng hoảng.
在危机期间,公司所有的决定都变得无定。
▶
Chúng ta không thể sống trong một môi trường vô định mãi được.
我们不能一直生活在一个无定的环境中。