Definition
▶
tâm tư
Tâm tư là những suy nghĩ, cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần của một người.
心思是一个人的思想、情感或心理状态。
▶
Hôm nay, tâm tư của tôi rất nặng nề vì công việc.
今天,我的心思因为工作而感到沉重。
▶
Cô ấy luôn chia sẻ tâm tư của mình với bạn bè.
她总是和朋友分享她的心思。
▶
Tâm tư của anh ấy dường như không được thoải mái.
他的心思似乎不太舒适。