Definition
▶
mùi vị
Mùi vị là cảm nhận về hương vị của thực phẩm hoặc đồ uống mà con người có thể trải nghiệm.
味道是人类可以体验到的食物或饮料的香味感受。
▶
Món ăn này có mùi vị rất đặc biệt.
这道菜的味道非常特别。
▶
Tôi thích mùi vị của cà phê đen.
我喜欢黑咖啡的味道。
▶
Mùi vị của trái cây tươi luôn hấp dẫn.
新鲜水果的味道总是很吸引人。