Definition
▶
sự lựa chọn
Sự lựa chọn là hành động hoặc quá trình quyết định giữa nhiều khả năng hoặc phương án khác nhau.
选择是决定在多种可能性或方案之间的行为或过程。
▶
Việc chọn trường đại học là một sự lựa chọn quan trọng trong cuộc đời mỗi người.
选择大学是每个人生命中一个重要的选择。
▶
Trong cuộc họp, chúng ta cần thảo luận về sự lựa chọn giữa các chiến lược khác nhau.
在会议上,我们需要讨论不同战略之间的选择。
▶
Sự lựa chọn món ăn trong nhà hàng này rất đa dạng.
这家餐厅的菜品选择非常丰富。