maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
công nghệ
— meaning in Mandarin Chinese:
技术
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
技术
khó
难的
nhà
家
đi bộ
走
đối mặt
脸
công nghệ
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
công nghệ
Công nghệ là lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp, kỹ thuật để phát triển và cải tiến các sản phẩm, dịch vụ, và quy trình trong đời sống.
技术是研究和应用方法、技术以发展和改进生活中的产品、服务和流程的领域。
▶
Công nghệ thông tin đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
信息技术改变了我们沟通的方式。
▶
Công nghệ sản xuất hiện đại giúp tăng năng suất lao động.
现代生产技术提高了劳动生产率。
▶
Chúng ta cần áp dụng công nghệ mới để giải quyết các vấn đề môi trường.
我们需要应用新技术来解决环境问题。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary