maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
công nghệ
— meaning in Mandarin Chinese:
技术
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
技术
từ ngữ
字
công nghệ
học
学习
Tím
紫色
mật ngữ
密码
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
công nghệ
Công nghệ là lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp, kỹ thuật để phát triển và cải tiến các sản phẩm, dịch vụ, và quy trình trong đời sống.
技术是研究和应用方法、技术以发展和改进生活中的产品、服务和流程的领域。
▶
Công nghệ thông tin đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
信息技术改变了我们沟通的方式。
▶
Công nghệ sản xuất hiện đại giúp tăng năng suất lao động.
现代生产技术提高了劳动生产率。
▶
Chúng ta cần áp dụng công nghệ mới để giải quyết các vấn đề môi trường.
我们需要应用新技术来解决环境问题。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
中性
常见
Usage
在现代生活中,越南人常常在商业会议、科技博览会或者学术讨论中使用“công nghệ”这个词。例如,当讨论某项新技术的应用时,演讲者可能会提到与“công nghệ”相关的各类创新。也可以在日常生活中提到手机、电脑等电子产品时,提及其背后的技术。
Synonyms & nuances
与“kỹ thuật”相比,“công nghệ”更侧重于技术的应用与创新,而“kỹ thuật”则更强调技术的操作和方法。在谈论科技创新时,选择“công nghệ”能够更好地传达出现代化的感觉。
Culture
“công nghệ”一词源于越南语的“công”(工作)和“nghệ”(艺术),形象地体现了技术作为一种将艺术与实践结合的工作。从20世纪90年代开始,随着越南经济改革和科技进步,“công nghệ”的使用频率大幅上升,成为日常交流中不可或缺的词汇。
FAQ
Q.
“công nghệ”在越南语中是什么意思?
“công nghệ”在越南语中意为“技术”,它描述了人们在各个领域中运用科学知识和技能来创造和改进事物的过程。
Q.
如何在句子中正确使用“công nghệ”?
可以说:越南的“công nghệ”正在迅速发展,特别是在信息技术和通讯领域。这样的用法可以自然地将“công nghệ”融入到讨论中。
Q.
使用“công nghệ”时有什么常见错误?
常见错误是将“công nghệ”与“kỹ thuật”混淆。记住,“công nghệ”更多用于描述技术的整体概念和应用,而“kỹ thuật”则指特定的技术方法或技能。
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary