Definition
▶
buồn bã
Buồn bã là trạng thái cảm xúc tiêu cực, thường xuất hiện khi con người cảm thấy không vui hoặc chán nản.
悲伤是一种消极的情感状态,通常在一个人感到不快乐或沮丧时出现。
▶
Cô ấy luôn buồn bã mỗi khi mùa đông đến.
她每到冬天就总是感到悲伤。
▶
Tôi cảm thấy buồn bã khi nhớ về quá khứ.
我回忆起过去时感到悲伤。
▶
Nhìn thấy những người nghèo khổ làm tôi buồn bã.
看到那些贫困的人让我感到悲伤。