Definition
▶
cổ điển
Cổ điển là thuật ngữ chỉ những tác phẩm, phong cách hoặc giá trị đã tồn tại lâu dài và được công nhận rộng rãi trong văn hóa, nghệ thuật hoặc tri thức.
经典是指在文化、艺术或知识中长期存在并广泛认可的作品、风格或价值。
▶
Bức tranh này là một tác phẩm cổ điển của nghệ thuật phương Tây.
这幅画是西方艺术的经典作品。
▶
Âm nhạc cổ điển thường mang lại cảm giác thanh bình và sâu lắng.
古典音乐通常带来平静和深邃的感觉。
▶
Cuốn sách này được coi là một tác phẩm cổ điển trong văn học Việt Nam.
这本书被视为越南文学中的经典作品。